|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Hoạt động công ích: Quản lý, khai thác, duy tu, bảo dưỡng và sửa chữa các công trình công cộng, đô thị (bao gồm: Hệ thống đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, các tuyến đường nội thành, vỉa hè, hệ thống thoát nước, hệ thống xử lý thoát nước thải, nghĩa trang, nhà tang lễ, lâm viên cảnh, hoa viên, công viên, tượng đài, bãi rác, cây xanh đường phố)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thang máy cho các công trình xây dựng, lặp đặt hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, báo động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ phòng chống mối mọt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh, hoa, cây cảnh, cỏ thảm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý và chăm sóc các hoa viên, công viên , tiểu hoa viên, dải phân cách, tượng đài mậu thân, đài tưởng niệm liệt sỹ, quảng trường; quản lý và chăm sóc cây xanh đường phố, nơi công cộng; chậu hoa, cây cảnh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón từ rác thải, phân vi sinh, các chế phẩm xử lý môi trường
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất giống cây xanh, hoa và cây cảnh các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Xây dựng công trình thủy điện, công trình điện, trạm biến áp đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|