|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; thiết bị trường học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị cứu nạn, cứu hộ, thiết bị phương tiện phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, chống sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, công trình giao thông (cầu, đường, cống); công trình thủy lợi, công trình điện, công trình cấp thoát nước.
- Tư vấn thẩm tra dự án, tư vấn điều hành dự án, quản lý chất lượng, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, lập hồ sơ hoàn công, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cỏ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện, trạm biến áp đến 110KV, công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị. Khoan nguồn nước
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động, chống sét và hệ thống quan sát, báo động điện tử, lắp đặt mạng máy tính, mạng máy tính, mạng điện thoại, mạng internet, dây điện và thiết bị điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy và các thiết bị cho các công trình xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý chống mối mọt cho các công trình xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|