|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; Vận tải hành khách bằng xe khách
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
-Dịch vụ tư vấn thiết kế và phác thảo công trình;
-Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; -Thiết kế kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp,
-Thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp;
-Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi
-Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế cơ - điện công trình;
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
- Thiết kế nội ngoại thất công trình;
- Thiết kế phòng cháy, chữa cháy
- Lập dự án đầu tư xây dựng;
- Tư vấn đấu thầu;
- Lập tổng dự toán và dự toán công trình;
-Thẩm tra thiết kế công trình
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp;
- Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi
-Giám sát thi công công trình phòng cháy chữa cháy.
-Giám sát công trình cấp, thoát nước
-Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng, khảo sát địa chất công trình
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
- Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình.
- Hoạt động đo đạc bản đồ
- Kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, Inox, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng các loại. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Buôn bán bồn rửa, bồn cầu, van, vòi nước. Buôn bán thiết bị nhà tắm. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kính, cửa kính, cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt các loại cho các công trình xây dựng
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất kính.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt, inox, cửa nhôm kính, tủ nhôm kính, vách ngăn nhôm kính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35kV; Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá, các hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc; hệ thống pin, điện thu năng lượng mặt trời
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải, máy móc chuyên dùng ngành xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai khoáng xây dựng, Buôn bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây duện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Buôn bán máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|