|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mật ong, sáp ong, phấn hoa, sữa ong chúa, các chế phẩm từ ngành ong
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, tiêu, nông sản các loại. Bán buôn các loại hoa và cây trồng kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến cà phê, nông sản các loại (sơ chế)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rang và lọc cà phê
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ dịch vụ sang chai và đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả ; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị phục vụ ngành ong
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế mật ong, phấn hoa. Sản xuất nghệ đen mật ong, nghệ vàng mật ong, kẹo mật ong và các chế phẩm từ ngành ong
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong lấy mật
|