|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm ăn
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cao nấm các loại; sản xuất trà nấm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- Chế biến các loại nấm
- Sản xuất, chế biến thực phẩm từ các loại hạt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn: Bán buôn các loại rượu; các loại đồ uống lên men và có cồn khác; ...
- Bán buôn đồ uống không có cồn: Các loại nước giải khát, nước uống tinh khiết đóng chai, nước khoáng thiên nhiên,...
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán buôn đồ uống có cồn.
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- Sản xuất đồ uống có cồn được chưng cất hoặc pha chế các loại rượu;
- Pha chế các loại rượu mạnh đã chưng cất;
- Sản xuất đồ uống có cồn từ các loại cây dược liệu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai;
- Sản xuất nước có mùi vị hoặc nước ngọt không cồn, có ga hoặc không có ga: nước chanh, nước cam, nước hoa quả, nước bổ dưỡng, nước dược liệu, ...
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm ăn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng nấm dược liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|