|
46592
|
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Chi tiết: Bán buôn: Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị tin học
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp
|
|
46497
|
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng phẩm, văn phòng phẩm
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Cán tôn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
11041
|
|
|
25920
|
Chi tiết: Gia công cơ khí như: Cửa sắt, cửa nhôm, cửa kính
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cáp ngầm, cáp treo, cáp quang. Lắp đặt cột ăngten, cột viễn thông. Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, chống sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, chống sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
46202
|
|
|
01183
|
Chi tiết: Trồng và chăm sóc các loại cây cảnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sơn, trần thạch cao, trụ điện đường, trụ điện cao áp và các vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; bình nước nóng năng lượng mặt trời, bồn nước
|