|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống thủy lợi (kênh), hồ chứa, hệ thống thoát nước thải, nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35KV , từ 110 KV trở xuống.
- Quản lý vận hành đường dây và trạm biến áp điện
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên giấy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất chế tác các sản phẩm mỹ nghệ từ đá
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị, đồ dùng dạy học
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, đồ dùng dạy học
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống thiết bị pin năng lượng mặt trời, Quản lý vận hành thang máy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động quản lý, vận hành nhà, chung cư
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ vệ sĩ, bảo vệ an toàn
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế, đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy
Bán buôn máy móc, thiết bị pin năng lượng mặt trời
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khai thác và quản lý chợ
|