|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc;
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước;
+ Chống ẩm các toà nhà;
+ Chôn chân trụ;
+ Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
43221
|
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
46622
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|