|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước Quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ.
- Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi.
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng.
- Thiết kế xây dựng công trình cầu đường.
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp.
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng.
- Thiết kế điện công trình (Đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV).
- Tư vấn lập hồ sơ, tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước.
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi.
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV).
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường bộ, đường bộ.
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng.
- Giám sát công tác xây dựng - hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước)
- Thiết kế công trình cấp thoát nước
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn điều tra, khảo sát lập quy hoạch, lập dự án đầu tư phát triển lâm nghiệp; tư vấn thiết kế khai thác rừng, trồng rừng, thiết kế xây dựng công trình cơ bản lâm sinh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng chế biến trong khu, cụm công nghiệp điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được UBND tỉnh chấp thuận dự án đầu tư; sử dụng nguyên liệu hợp pháp, đảm bảo các quy định chuyên ngành đã được quy định tại các Văn bản pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện đến 110KV, công trình cấp thoát nước. Xây dựng công trình xử lý nước thải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết : Khai thác gỗ cây trồng (chỉ được khai thác gỗ cây trồng có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý); Môi giới bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết Xuất nhập khẩu: các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn ; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày ; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày ; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở ; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở ; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở ; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở ; Kinh doanh bất động sản khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu và cơ sở dữ liệu: lưu trữ dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, khai thác - trao đổi cơ sở dữ liệu, phục hồi dữ liệu
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website. Dịch vụ đăng ký tên miền. Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet. Tư vấn về chuyển giao công nghệ
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|