|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, kẽm, tôn, ống thép, ống kẽm, thanh nhôm, thanh sắt, kim loại màu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô từ 4 chỗ đến 45 chỗ ngồi theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
0221
|
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4290
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4920
|
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp, xây dựng
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(trừ sản xuất gạch nung)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa (an toàn, sắt, nhôm, inox, nhựa lõi thép), lan can cầu thang, nan hoa, hàng rào
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kí túc xá học sinh, sinh viên
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Xi măng; Gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Thanh nhựa; Kính xây dựng (thường, an toàn, dán, cường lực); Sơn, vécni; Gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Đồ ngũ kim (phụ kiện cửa nhựa nhôm, sắt các loại).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất độc hại Nhà nước cấm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh phục vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các sơ sở lưu trú tương tự.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế mủ cao su, chế biến cà phê, tiêu, điều, trái cây nông sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô
|