|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4220
|
Chi tiết: Khoan nguồn nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông (cầu, đường, cống), thủy lợi, trạm biến áp, đường dây điện trung, hạ thế đến 35 KV
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, gạch, ngói, cát, đá, sỏi các loại), hàng trang trí nội - ngoại thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, thi công trang trí nội - ngoại thất công trình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|