|
46613
|
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khoan, khai thác nước ngầm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
16292
|
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (trừ gỗ)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
31009
|
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (trừ gỗ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
46209
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4100
|
|
|
42102
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|