|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Đầu tư nuôi ong mật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm ong mật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến mật ong; Sản xuất tiêu, bột tiêu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây công nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch, du lịch lữ hành
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Đầu tư khai thác du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông, lâm sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Đầu tư nuôi ong mật
|