|
46209
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thức ăn gia súc, bao bì các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán : hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm; gỗ, giường, tủ, bàn, ghế, hàng thủ công mỹ nghệ; thiết bị điện dân dụng, điện tử viễn thông
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí
|
|
46329
|
Chi tiết: Mua bán hương liệu chế biến cà phê bột
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán công cụ, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất, chế biến cà phê bột
|
|
55101
|
|