|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Khai thác gỗ có nguồn gốc hợp pháp trừ gỗ tự nhiên
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ hoạt động tại Khu/Cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ hoạt động tại Khu/Cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ hoạt động tại Khu/Cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|