|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu dùng cho gia súc, gia cầm và thủy sản, bán buôn trứng gia cầm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trứng, rau, củ, quả, thực phẩm tươi sống,...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng,...
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi dê, cừu, thỏ, chim bồ câu, chim cảnh, thủy cầm khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng tiêu dùng, tạp hóa, nhu yếu phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xe tải, xe chuyên dụng,...
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Loại 12 chổ ngồi trở xuống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Ô tô tự lái, ô tô du lịch, xe tải,...
|