|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm có tính chất hóa học thông thường, thân thiện với môi trường, không phát sinh khí thải độc hại trong quá trình sản xuất và không thuộc danh mục hóa chất nguy hiểm, tiền chất ma túy, hoặc hóa chất kiểm soát đặc biệt theo quy định pháp luật hiện hành. Sản phẩm bao gồm:
o Than hoạt tính từ phụ phẩm nông – lâm nghiệp, dùng trong lọc nước, xử lý khí thải, cải tạo môi trường.
o Than sinh học (biochar) dạng thô, dùng trong cải tạo đất, hấp thụ khí nhà kính, làm chất đốt sinh học.
o Chất xúc tác, thuốc thử, hợp chất hữu cơ và vô cơ thông thường, không độc hại.
o Sản phẩm có tính chất hóa học khác phục vụ sản xuất, môi trường, nông nghiệp.
o Hàng thủ công, vật dụng đặc biệt, sản phẩm công nghiệp nhỏ lẻ.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, giao dịch tín chỉ carbon, chứng chỉ giảm phát thải khí nhà kính
|