|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
- Mua bán hàng vật tư thiết bị phục vụ nông nghiệp.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật trồng trọt, hướng dẫn sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hướng dẫn quy trình canh tác nông sản hiệu quả..
- Cung cấp dịch vụ kiểm tra, đánh giá sâu bệnh, đưa ra giải pháp kỹ thuật cho nhà vườn và trang trại.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, phân loại, bảo quản, đóng gói nông sản.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang xay cà phê; chế biến, sấy khô, đóng gói trái cây và các nông sản khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cà phê, hạt tiêu, chanh dây, mắc ca, sầu riêng nguyên liệu và các loại nông sản thô chưa qua chế biến.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê rang xay, bột cà phê, trái cây tươi, trái cây cấp đông và các sản phẩm nông sản chế biến khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc Bảo vệ thực vật tại cửa hàng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ xuất khẩu nông sản, thực phẩm, hàng hóa công ty kinh doanh.
|