|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(nằm trong khu, cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung và có nguồn gốc gỗ hợp pháp)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(nằm trong khu, cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung và có nguồn gốc gỗ hợp pháp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(nằm trong khu, cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung và có nguồn gốc gỗ hợp pháp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn sơn, thiết bị, vật tư điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng, hệ thống ống nước dân dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế nội thất và trang trí.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|