|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy cưa, máy phát cỏ, máy nổ và các loại máy móc, dụng cụ cầm tay, các phụ tùng thay thế phục vụ nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy cưa, máy phát cỏ, máy nổ và các loại máy móc, dụng cụ cầm tay, các phụ tùng thay thế phục vụ nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, nhớt
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu, nhớt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ tự nhiên)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa dụng cụ cầm tay
|