|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Mua ván ép thành phẩm về gia công ép lại thành tấm lớn dày hơn và gia công theo yêu cầu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ ván ép, gỗ ghép, gỗ công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ ván ép, gỗ ghép, gỗ công nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ gỗ ván ép, gỗ ghép, gỗ công nghiệp; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt hệ thống điện áp mái
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tấm nhựa PVC
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ gỗ tự nhiên, các mặt hàng cấm theo quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|