|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản, nguyên liệu từ nông nghiệp …
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt, rau, củ quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không cồn
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, sơ chế, phơi sấy hàng nông sản, nguyên liệu từ nông nghiệp …
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán giày dép, mũ nón, hàng may mặc …
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán áo mưa, đồ bảo hộ lao động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán điện gia dụng, dân dụng, hàng điện máy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|