|
129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi tằm, sản xuất kén tằm
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp giống cây trồng và vật nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng và vật tư phục vụ cây trồng; Bán buôn hoa và cây; Kinh doanh các sản phẩm tơ lụa và các sản phẩm nông, lâm, hải sản; Nguyên liệu, máy móc thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành dâu tằm tơ, chế biến biến nông sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: sản xuất và cung ứng máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành tơ tằm
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo công nhân kỹ thuật cho ngành dâu tằm tơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng mà Công ty kinh doanh.
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kiểm nghiệm và chứng nhận chất lượng giống cây trồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|