|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi bò sữa và các gia súc khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn và không cồn
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, dân dụng và các đồ dùng gia đình khác
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản, cây giống, con giống, thức ăn gia súc …
|