|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: gia công ví, thắt lưng, túi xách, dây đồng hồ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: bán cà phê - giải khát
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế Website
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Quản trị website & Fanpages doanh nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trang trí khẩu hiệu, trang trí phông rèm, màn hội trường, phòng làm việc, sân khấu, vẽ biển hiệu pano quảng cáo, hộp đèn, áp phích, bảng chức danh, bảng tên phòng
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất cà phê các loại, sản phẩm cà phê
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: thương mại đồ da, đồ mỹ nghệ, đồ trang trí và các phụ kiện thời trang
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ công nghệ, ván ép, song, mây, sắt, thép, nhôm
- Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ bằng gỗ công nghiệp, ván ép, song, mây, sắt, thép, nhôm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước giải khát, đồ uống có cồn và không cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế, tạo mẫu in ấn, thiết kế logo, lịch, quảng cáo ngoài trời, tờ rơi, poster, bao bì, nhãn mác, catologe, thiết kế các sản phẩm in như: bản thảo, maket, bản nháp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia Công trụ đỡ biển, biển báo đường bộ, khung sắt biển hiệu, khung sắt hộp đèn, khung nhôm tranh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nhôm, kính xây ựng, sơn, Vécni, tâm ốp hợp kim nhôm, tấm lợp thạch cao
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, thang, kệ bằng gỗ công nghiệp, ván ép, song, mây, sắt, thép, nhôm (Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp khu sản xuất tập trung)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bạt, decal, giấy, pipi, paclis, in bản đồ, áp phích, pano, hộp đèn quảng cáo, in tờ rơi, tờ giấy
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt hợp kim nhôm; kính xây dựng; hợp kim màu; la phông; thạch cao; trang trí nội thất, ngoại thất
|