|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông sản như: Cà phê, tiêu, mì, điều, chanh dây …, cây giống, con giống các loại (Trừ mủ cao su) và lâm sản phụ như: Ươi, chai cục, đót …
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, sơ chế, phơi sấy hàng nông sản các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép …
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ gỗ)
|