|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ bắp, gạo, khoai lang, mì, đậu xanh, đậu nành, đậu đen, đậu phộng
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi sâu canxi; Nuôi tằm, sản xuất kén tằm
|