|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Mua bán, thi công lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì hệ thống máy điện và các động cơ điện khác
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình y tế
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dược liệu, thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng; Mua bán thiết bị văn phòng; Mua bán thuốc, dược phẩm, các loại văc xin, sinh phẩm y tế; Mua bán mỹ phẩm, nước hoa, chế phẩm vệ sinh. - Bán buôn thùng rác y tế, hộp các tông đựng vật sắc nhọn bơm tiêm, kim tiêm, kéo ..., túi đựng rác thải y tế - Trang phục giường bệnh (chăn, ga, gối, vải y tế, trang phục y bác sĩ, trang phục bệnh nhân) - Mua bán các loại vắc xin, sinh phẩm, thuốc thú y dùng trong chăn nuôi và nông nghiệp. - Bán buôn hương liệu liệu, gia vị
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán muối I ốt để phục vụ nhân dân trên địa bàn tỉnh; Mua bán thực phẩm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán hóa chất xét nghiệm, hóa chất dùng trong ngành y tế; các loại hóa chất xét nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm; Mua bán hóa chất phòng chống dịch. - Mua bán hóa chất ngành nông nghiệp (không kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh vật tư trang thiết bị chuyên ngành y tế; Mua bán thiết bị khoa học kỹ thuật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất muối I ốt để phục vụ nhân dân trên địa bàn tỉnh. - Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị y tế
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải. Mua bán, thi công lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì hệ thống lọc nước, máy lọc nước các loại; hệ thống xử lý chất thải lỏng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống khí y tế. Mua bán, thi công lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì bồn khí, bồn chứa o xy các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát, lắp đặt thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế. Mua bán, thi công lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì hệ thống xử lý chất thải rắn y tế
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm quản lý bệnh viện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cấp cứu chuyển viện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Chế biến dược liệu
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Điều trị bằng phương pháp vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, y học cổ truyền
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt trang thiết bị y tế
|