|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; tre, nứa, gỗ rừng trồng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất viên nén từ dăm gỗ
(không hoạt động tại trụ sở chính, chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở chính, chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ, viên nén gỗ.
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp theo quy định)
|