|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý mua, bán xe ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng công nghệ thực phẩm đường, sữa, bánh, kẹo, cà phê, dầu ăn, thịt, trái cây đóng hộp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột tinh bột
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng bách hóa tổng hợp, hóa mỹ phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại (trừ mủ cao su)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Khoan, xây dựng công trình cấp thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây lắp đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang san lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|