|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; đề án bảo vệ môi trường; cam kết bảo vệ môi trường; lập hồ sơ xin cấp phép xả thải; hồ sơ khai thác nước mặt, nước dưới đất; tư vấn hệ thống xử lý nước thải, khí thải... - Thiết kế hệ thống cấp thoát nước cho nhà máy, khu dân cư, đô thị, khu công nghiệp - Thiết kế hệ thống thoát nước mưa, nước thải - Lập hồ sơ phòng ngừa và ứng phó sự cố hóa chất - Lập báo cáo quản lý chất thải rắn, chất thải nguy hại - Lập hồ sơ nghiệm thu công trình xử lý khí thải, nước thải - Tư vấn tổng hợp các vấn đề liên quan đến môi trường cho doanh nghiệp - Lập báo cáo quan trắc môi trường - Lập kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và vi chất dinh dưỡng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất hóa dược và dược liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và vi chất dinh dưỡng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và vi chất dinh dưỡng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|