|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, dược phẩm, thuốc đông y, thuốc nam các loại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ spa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước giải khát
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn và liên kết đào tạo về mỹ phẩm, chuyển giao công nghệ sau đào tạo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước, lọc không khí; Hệ thống máy lọc nước và lọc không khí
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu ngâm các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cây dược liệu, các sản phẩm từ dược liệu thô, dược liệu qua sơ chế, dược liệu đóng gói, vị thuốc y học cổ truyền, cao dược liệu, các loại tinh dầu …
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ gỗ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su); Mua bán giống cây trồng nông lâm nghiệp, dược liệu, con giống các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các loại mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, các loại trà thảo dược, các loại tinh dầu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|