|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản, giống cây ăn trái, cây xanh, hoa kiểng (Trừ mủ cao su)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến thực phẩm chủ yếu là rau quả đóng hộp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: nước cam, chanh, quả khác, nước uống bổ dưỡng Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, sơ chế, phơi sây hàng nông sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán phân bón, vật tư làm vườn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và chế phẩm sinh học sử dụng trong nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không hoạt động liên quan đến đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|