|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản, giống cây trồng, hạt giống; Mua bán, cung cấp giống chanh dây, dứa queen và các loại cây giống, con giống khác (Trừ mủ cao su)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|