|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện máy, điện gia dụng, hàng trang trí nội ngoại thất, đồ nhựa, gỗ, giấy gia dụng; Bán buôn tinh dầu, nước hoa, mỹ phẩm, dầu gội, dung dịch vệ sinh chăm sóc cơ thể
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy chế biến nông sản, thực phẩm, hàng gia dụng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng bạc, trang sức mỹ nghệ; Mua bán đá trang sức, mỹ nghệ; Trang sức đá quý, trang sức đá bán quý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua áo giày dép, quần áo
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột nhang; Sản xuất nhang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Gia công vàng bạc, trang sức mỹ nghệ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Khu công viên giải trí trẻ em
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê tài sản
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao và du lịch…
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh khu du lịch sinh thái.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê, đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, dầu ăn, rau củ quả tươi và sấy khô, thực phẩm chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|