|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, báo động chống trộm, đèn chiếu sáng, camera quan sát; Lắp đặt hệ thống điện bảng quảng cáo, pa nô, áp phích … …
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị an ninh, camera quan sát
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao và các phụ kiện đi kèm cho các hoạt động thể thao như huân huy chương, cúp, cờ lưu niệm …
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến các sự kiện về giới thiệu, hội nghị, triển lãm, trưng bày …
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng quảng cáo, pa nô, áp phích …
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tole …
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mua bán hàng nông sản, cây giống, con giống các loại (Trừ mủ cao su)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi
- Thiết kế công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Thiết kế công trình điện
- Thẩm tra, thiết kế, dự toán công tình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, điện, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Thẩm định, kiểm định chất lượng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, điện, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, điện, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Lập dự toán, tổng dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, điện, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Lập hồ sơ mời thầu, xét thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu
- Khảo sát địa hình, địa chất công trình xây dựng
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, điện, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thông tin, viễn thông
- Lắp đặt thang máy, thang cuốn, cửa tự động, hệ thống âm thanh, hệ thống nước, hệ thống cách âm, cách nhiệt
- Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su thành phẩm, tơ, xơ, sợi dệt, phục liệu may mặc và giày dép, bình chữa cháy, thiết bị dụng cụ bảo hộ lao động, thiết bị dụng cụ phòng cháy chữa cháy, mực bơm, nạp bình cứu hỏa; Bán buôn , bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và vật tư nông nghiệp; Bán buôn phụ liệu may mặc
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|