|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật liệu cấp thoát nước Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Gia công cấu kiện thép
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng các hệ thống, hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét, chống trộm, đột nhập, camera quan sát, điện, điện tử, hệ thống cấp thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán vật tư, linh kiện, thiết bị ngành cơ khí, điện, điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thang máy, cầu thang tự động - Các loại cửa tự động - Hệ thống đèn chiếu sáng - Hệ thống hút bụi - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng, sửa chữa công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đồ thị và khu công nghiệp - Xây dựng các công trình cấp - thoát nước - xử lý môi trường - Thi công các công trình điện, đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát thăm dò nguồn đất, đo vẽ bản đồ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Tạm nhập và tái xuất phế liệu
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom và tái chế phế liệu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|