|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất cà phê bột, sản xuất cà phê các loại
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, tiêu, đường sữa … và các loại thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không cồn, nước trái cây, nước ép các loại …
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản xuất khẩu (trừ mủ cao su); mua bán các hạt ngũ cốc khác (hạt điều, macca...)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản xuất khẩu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tết: Quyền phân phối dưới hình thức nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh do doanh nghiệp sản xuất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|