|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết; Hoạt động tư vấn môi giới bất động sản (Không hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế, sinh phẩm y tế, giường, tủ, kệ, bàn ghế làm từ gỗ công nghiệp, song, mây và các vật liệu khác (trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị điện, máy móc phục hồi chức năng, vật lý trị liệu, thiết bị làm đẹp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ danh mục nhà nước cấm), mua bán vật tư, hóa chất, phế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp; - Giám sát công tình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Giám sát các công trình giao thông; - Khảo sát xây dựng công trình; - Thẩm tra dự án, thiết kế xây dựng công trình; - Lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật, lập dự án đầu tư xây dựng công trình; - Quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Thí nghiệm, kiểm nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm định chất lượng công trình; - Kiểm tra chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; - Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|