|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học, thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng …
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các loại cấm theo quy định)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các loại cấm theo quy định)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, thắt lưng, hàng du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác, văn phòng phẩm, đồ điện, thiết bị chiếu sáng, bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh, bán buôn hoa lụa, hoa nghệ thuật
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thí nghiệm (Trừ các loại cấm theo quy định), bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng ,thi công công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng ,thi công công trình giao thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc, kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, thiết kế công trình thủy lợi, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp - Giám sát thi công công trình giao thông - Giám sát các công trình điện từ 35KV trở xuống - Khảo sát, thiết kế đo đạc địa chất địa hình - Thiết kế các công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát các công trình thủy lợi, thủy điện - Giám sát các công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập và đánh giá phân tích hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu - Quản lý dự án - Lập dự án đầu tư, thẩm tra, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán các công trình - Thẩm tra công trình thủy lợi, giao thông, hạ tầng kỹ thuật và dân dụng công nghiệp. Khảo sát xây dựng công trình, Thiết kế xây dựng công trình, Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, Giám sát thi công xây dựng công trình, Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình, Tư vấn xây dựng.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt công trình, hệ thống điện chiếu sáng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, chuẩn bị mặt bằng, khai hoang đồng ruộng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: thi công lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ gỗ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng ,thi công công trình hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp phát triển nông thôn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: hoạt động chế tác non bộ, tiểu cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên, vườn hoa và các khu công cộng khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, cây giống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại đất màu
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất các loại chậu, gốm sứ không nung
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá cảnh
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim cảnh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị nông , lâm nghiệp, máy thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cây cảnh, hoa, cây giống
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa bàn ghế học sinh, sữa chữa giường, tủ đồ nội thất bằng gỗ công nghiệp, kim loại, nhựa ( trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ công nghiệp, kim loại, nhựa.( trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị loa truyền thanh, âm thanh, dây mạng, thiết bị về mạng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị loa truyền thanh, âm thanh, dây mạng, thiết bị về mạng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|