|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán ống nước, ống dẫn, khớp nối ... phục vụ thi công hệ thống tưới (Trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp; Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn hóa chất công nghiệp; phụ gia thực phẩm
- Mua bán chất rửa rau quả, chất bảo quản thực phẩm, hóa chất (Trừ hóa chất có tính độc hại mạnh, không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: - Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp; - Hoạt động thầu khoán các công việc lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch,...); - Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp; - Đánh giá ước lượng số lượng cây trồng, sản lượng cây trồng; - Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi, xuất nhập khẩu dê, cừu
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi, xuất nhập khẩu trâu, bò
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hương liệu tự nhiên; sản phẩm có hỗn hợp mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; pepton; dẫn xuất của pepton; các chất protein khác và dẫn xuất của chúng; hương các loại (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn giống thủy sản, thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản, mua bán giống cây trồng
|