|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; bán buôn nước hoa; hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn( không hoạt động tại trụ sở)
Sản xuất thực phẩm chức năng( trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị y tế, thiết bị điện, máy móc phục hồi chức năng, vật lý trị liệu, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, thiết bị làm đẹp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói sản phẩm (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: dịch vụ bảo quản- kiểm nghiệm thuốc
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả, chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu quần áo, khẩu trang vải, mũ, bào giày, bao tay kháng khuẩn
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu kho và dịch vụ kho bãi( không bao gồm cho thuê kho, bãi)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|