|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tầng chân ong ngoại
Sản xuất các sản phẩm từ sáp ong
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm từ sản phẩm ong mật
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi, khai thác sản xuất ong mật
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp kỹ thuật nuôi ong
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn phấn hoa, sáp, mật ong và các sản phẩm từ mật ong
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu và sản xuất các loại thuốc trị bệnh cho ong
Nghiên cứu và sản xuất nọc ong
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư ong mật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán con ong
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận tải ong mật
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|