|
141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại; Mua bán, xuất nhập khẩu động vật sống (trâu, bò)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón (phân bò)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cân điện tử
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, hải sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|