|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
- Lập dự án đầu tư, lập dự toán, hồ sơ mời thầu, xét thầu các công trình xây dựng
- Thẩm tra dự án, thiết kế, dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình
- Thẩm định các dự án đầu tư, hồ sơ khảo sát thiết kế các công trình
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
- Tư vấn đánh giá tác động môi trường
- Tư vấn kiểm định chất lượng công trình
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, phơi sấy, sơ chế hàng nông s
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, kiểm nghiệm thiết bị, vật liệu xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, dân dụng, công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa các loại
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Kinh doanh hàng online
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện như: pin năng lượng mặt trời, dây cáp điện, thiết bị điện chiếu sáng, thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp, điện năng lượng mặt trời …
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghệp
- Mua bán nhựa đường
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch táp lô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng, hệ thống xây dựng
|