|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện mặt trời, xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện áp mái, lắp đặt các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội ngoại thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng, dụng cụ văn phòng, dụng cụ học sinh, giấy các loại, mực in, hộp in. Mua bán giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (từ gỗ ghép, gỗ công nghiệp, ván ép, ván MDF)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, sơ chế, phơi sấy hàng nông sản
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Hoạt động xay xát, sản xuất gạo
|