|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời và điện khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy hàn; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công cụ cầm tay. Bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện, bán buôn máy móc ngành nhựa, máy móc thiết bị công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu nhựa, các sản phẩm bằng nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, silicon, mica; Bán buôn dụng cụ bảo hộ lao động – an toàn lao động. Bán buôn thiết bị, dụng cụ chống tĩnh điện. Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo ộ sử dụng cho phòng sạch như: giày, dép, quần áo, khẩu trang, mũ bảo hộ, tăm bông, giấy phòng sạch, cây chống bụi, thảm dính bụi, con lăn dính bụi. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường điện năng; đo lường cơ khí; đo lường áp suất. Bán buôn quần áo, thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động. Bán buôn máy móc điện năng lượng mặt trời, bán buôn các thiết bị đun nước nóng dùng năng lượng mặt trời và các thiết bị tiết kiệm năng lượng điện khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện áp mái, hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng các loại (trừ gỗ)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, trồng nấm các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc;
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước;
- Chống ẩm các tòa nhà
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ gỗ)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ chống tĩnh điện; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ bảo hộ sử dụng cho phòng sạch như: giày, dép, quần áo, khẩu trang, mũ bảo hộ, tăm bông, giấy phòng sạch, cây chống bụi, thảm dính bụi, con lăn dính bụi. Bán lẻ thiết bị và dụng cụ đo lường điện năng, đo lường cơ khí, đo lường áp suất. Bán lẻ quần áo, thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm, inox.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện năng lượng mặt trời
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện mặt trời, xây dựng công trình điện, trạm biến áp đến 35KV
|