|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán đá, cát, sỏi, đất cấp phối các loại (trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị trong khai thác và xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đá mỹ nghệ, đá thiên nhiên, đá quí và đá bán quí, đá phong thủy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn sản phẩm đá trang trí, đá mỹ nghệ và đá phong thủy, đá quí và đá bán quí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ nghệ, đá phong thủy , đá quí và đá bán quí (trừ kinh doanh vàng miếng). Bán lẻ tranh đá quý
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|