|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang, băng chuyền tự động.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê trang trại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị cơ khí, dụng cụ chăn nuôi, các thiết bị ngành nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (Trừ mủ cao su); Bán buôn thức ăn gia súc
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đổ và hoàn thiện xây dựng; Xử lý nền móng công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. Khoan phá bê tông, phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong nhà, hệ thống viễn thông, thiết bị bảo vệ và báo động.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước và xử lý chất thải, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt kết cấu thép trong bê tông tại công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật thủy lợi Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước, trạm bơm. Khoan giếng công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật công nghiệp, thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Thu gom công trình Vệ sinh mặt bằng xây dựng.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống bơm, ống cấp nước, thoát nước, điều hòa không khí, hệ thống sấy, hút bụi, hệ thống thông gió, hệ thống nước cứu hỏa tự động, hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|