|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe; Dịch vụ cho thuê bãi đỗ xe
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Căn tin ăn uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Mua bán đồ nhựa các loại (tô, chén, thau, muỗng, bô …) khăn tắm, sữa tắm, dầu gội, bỉm, khăn ướt, kem, bàn chải đánh răng … và các hàng tạp hóa khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sữa hộp, rau quả, cà phê, bánh, kẹo và các sản phẩm khác; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước đóng chai, nước yến, nước ngọt và các loại nước không có cồn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt, các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|